不癡不聾
bất si bất lung
Hán Việt: bất si bất lung · Pinyin: bù chī bù lóng
Tổng quan
giả câm giả điếc: giả đò ngu dốt
Nghĩa
Việt
- Cihui giả câm giả điếc: giả đò ngu dốt
Eng
- Cihui 不痴不聾 ùchībùlóng f.e. be indifferent; pretend not to see and hear