不發育 bất phát dục Hán Việt: bất phát dục Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 發 (phát) + 育 (dục)Hán Việtbất phát dụcCấu tạo不 + 發 + 育 · bất + phát + dục nghĩa thành phần: bất + phát + dục Nghĩa EngCihui nondevelopment