不盈眥 bù yíng zì · bất doanh tí Hán Việt: bất doanh tí · Pinyin: bù yíng zì Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 盈 (doanh) + 眥 (tí)Pinyinbù yíng zìHán Việtbất doanh tíCấu tạo不 + 盈 + 眥 · bất + doanh + tí nghĩa thành phần: bất + doanh + tí