不盡然
bất tận nhiên
Hán Việt: bất tận nhiên · Pinyin: bù jìn rán
Tổng quan
không luôn luôn | không hoàn toàn | không nhất thiết như vậy | không hoàn toàn đúng
Nghĩa
Việt
- Cihui không luôn luôn | không hoàn toàn | không nhất thiết như vậy | không hoàn toàn đúng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不完全是如此。如:「雖然大家都說善有善報,事實也不盡然。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不一定是这样;不完全如此:要说做生意能赚钱,也~,有时也会亏本。
Eng
- CC-CEDICT not always; not entirely|not necessarily so; not entirely correct
- Cihui 不盡然 ù jìnrán v.p./adv. not quite so