不直接 bù zhí jiē · bất trực tiếp Hán Việt: bất trực tiếp · Pinyin: bù zhí jiē Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 直 (trực) + 接 (tiếp)Pinyinbù zhí jiēHán Việtbất trực tiếpCấu tạo不 + 直 + 接 · bất + trực + tiếp nghĩa thành phần: bất + trực + tiếp