不相下
bất tương hạ
Hán Việt: bất tương hạ · Pinyin: bù xiāng xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不相让。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不相让。
Eng
- Cihui 不相下 ùxiāngxià v.p. equally matched; almost the same
Hán Việt: bất tương hạ · Pinyin: bù xiāng xià