不相放 bù xiāng fàng · bất tương phóng Hán Việt: bất tương phóng · Pinyin: bù xiāng fàng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 相 (tương) + 放 (phóng)Pinyinbù xiāng fàngHán Việtbất tương phóngCấu tạo不 + 相 + 放 · bất + tương + phóng nghĩa thành phần: bất + tương + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不让人;不饶人。Tân Hoa Tự Điển 1.不让人;不饶人。