不相登

bù xiāng dēng bất tương đăng

Hán Việt: bất tương đăng · Pinyin: bù xiāng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tương) + (đăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不相當、配合不上。《水滸傳》第一四回:「他的親眷相識,我都知道,不曾見有這個外甥,亦且年甲也不相登,必有些蹺蹊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不相当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不相当。