不相稱

bù xiāng chèn bất tương xưng

Hán Việt: bất tương xưng · Pinyin: bù xiāng chèn

Tổng quan

không tương xứng: không cân xứng/không xứng

Cấu tạo: (bất) + (tương) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không tương xứng: không cân xứng/không xứng
  • Cihui không tương xứng; không cân xứng; không xứng。沒有關連。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不調和。如:「這沙發的顏色與牆壁不相稱。」 2.不相當。如:「他的能力與他的職務不相稱。」

Eng

  • Cihui 不相稱 ù xiāngchèn s.v. unbecoming; ill-matched