不相能

bất tương năng

Hán Việt: bất tương năng

Tổng quan

hông hoà thuận với nhau. bất tương năng bất tương năng ☆Không hoà thuận với nhau.

Cấu tạo: (bất) + (tương) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông hoà thuận với nhau. bất tương năng bất tương năng ☆Không hoà thuận với nhau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不相容讓。指情感不和睦。《西京雜記.第二》:「五侯不相能,賓客不得來往。」也作「不相容」。