不相識

bất tương thức

Hán Việt: bất tương thức

Tổng quan

không nhận thức

Cấu tạo: (bất) + (tương) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhận thức

Eng

  • Cihui 不相識 ù xiāngshí v.p. do not know each other