不相連

bất tương liên

Hán Việt: bất tương liên

Tổng quan

làm rời ra, cắt rời ra, tháo rời ra; phân cách ra, (điện học) ngắt, cắt (dòng điện...)

Cấu tạo: (bất) + (tương) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm rời ra, cắt rời ra, tháo rời ra; phân cách ra, (điện học) ngắt, cắt (dòng điện...)