不相關

bất tương quan

Hán Việt: bất tương quan

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tương) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此間沒有關聯或影響。如:「這樁命案和他的失蹤是不相關的。」宋.陸游〈鷓鴣天.家住蒼烟落照間〉詞:「家住蒼煙落照間,絲毫塵事不相關。斟殘玉瀣行穿竹,卷罷黃庭臥看山。」

Eng

  • Cihui incorrelate