不眠不休

bù mián bù xiū bất miên bất hưu

Hán Việt: bất miên bất hưu · Pinyin: bù mián bù xiū

Tổng quan

liên tục không ngủ hoặc nghỉ ngơi (thành ngữ)

Cấu tạo: (bất) + (miên) + (bất) + (hưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên tục không ngủ hoặc nghỉ ngơi (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不睡覺不休息,不停的做某事。形容十分辛勞。如:「工程人員不眠不休的搶修,坍塌的道路終於恢復暢通。」

Eng

  • CC-CEDICT without stopping to sleep or have a rest (idiom)
  • Cihui without stopping to sleep or have a rest (idiom)

ja

  • JMdict no sleep or rest|working day and night