不眠症

bất miên chứng

Hán Việt: bất miên chứng

Tổng quan

(y học) chứng mất ngủ

Cấu tạo: 不 (bất) + 眠 (miên) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất ngủ
  • Tần suất từ (y học) chứng mất ngủ
  • Biên soạn insomnia

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hyposomnia

Eng

  • JMdict sleeplessness
  • JMdict insomnia
  • JMdict wakefulness
  • Cihui 不眠癥 ùmiánzhèng n. insomnia
  • Tần suất từ n. insomnia

ja

  • JMdict 不眠症(ふみんしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不眠症患者 · 不眠不休 · 不眠的 · 不眠之夜 · 不眠