不着人 bù zhe rén · bất trứ nhân Hán Việt: bất trứ nhân · Pinyin: bù zhe rén Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 着 (trứ) + 人 (nhân)Pinyinbù zhe rénHán Việtbất trứ nhânCấu tạo不 + 着 + 人 · bất + trứ + nhân nghĩa thành phần: bất + trứ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言不近人情。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言不近人情。