不着家 bù zhe jiā · bất trứ gia Hán Việt: bất trứ gia · Pinyin: bù zhe jiā Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 着 (trứ) + 家 (gia)Pinyinbù zhe jiāHán Việtbất trứ giaCấu tạo不 + 着 + 家 · bất + trứ + gia nghĩa thành phần: bất + trứ + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不在家。Tân Hoa Tự Điển 1.不在家。