不着情 bù zhe qíng · bất trứ tình Hán Việt: bất trứ tình · Pinyin: bù zhe qíng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 着 (trứ) + 情 (tình)Pinyinbù zhe qíngHán Việtbất trứ tìnhCấu tạo不 + 着 + 情 · bất + trứ + tình nghĩa thành phần: bất + trứ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不在情理,不合常情。Tân Hoa Tự Điển 1.不在情理,不合常情。