不着調

bù zhe diào bất trứ điều

Hán Việt: bất trứ điều · Pinyin: bù zhe diào

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (trứ) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不合乐调。引申为不正派,没规矩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不合乐调。引申为不正派,没规矩。

Eng

  • Cihui 不著調 ùzháodiào s.v. <topo.> ill-mannered