不睬

bất thải

Hán Việt: bất thải

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不理會。《三國演義》第四九回:「時雲長在側,孔明全然不睬。」《紅樓夢》第一六回:「寶玉忙叫道:『鯨兄,寶玉來了。』連叫兩三聲,秦鐘不睬。」也作「不采」、「不採」、「不彩」。

Eng

  • Cihui 不睬 ù cǎi v. ignore (sb.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不理