不瞞你說

bất man nhĩ thuyết

Hán Việt: bất man nhĩ thuyết

Tổng quan

không nói gạt ngươi

Cấu tạo: (bất) + (man) + (nhĩ) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nói gạt ngươi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 坦白的跟對方說明。《文明小史》第一六回:「不瞞你說:你說我為什麼改的洋裝?只因為中國衣裳實在穿不起。」

Eng

  • Cihui 不瞞你說 ùmánnǐshuō v.p. to tell you the truth