不矜不躁

bất căng bất táo

Hán Việt: bất căng bất táo

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (căng) + (bất) + (táo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不矜不躁 ùjīnbùzào f.e. be neither proud nor irascible