不知分曉 bất tri phân hiểu Hán Việt: bất tri phân hiểu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 分 (phân) + 曉 (hiểu)Hán Việtbất tri phân hiểuCấu tạo不 + 知 + 分 + 曉 · bất + tri + phân + hiểu nghĩa thành phần: bất + tri + phân + hiểu Nghĩa EngCihui 不知分曉 ùzhīfēnxiǎo id. 1. not know the outcome 2. not understand sth. at all