不知名
bất tri danh
Hán Việt: bất tri danh · Pinyin: bù zhī míng
Tổng quan
không biết tên
Nghĩa
Việt
- Cihui không biết tên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不曉得名字。如:「星期日我們一家出去郊遊,一路上見到許多不知名的花草、樹木。」
Hán Việt: bất tri danh · Pinyin: bù zhī míng
không biết tên