不知就裏

bù zhī jiù lǐ bất tri tựu lí

Hán Việt: bất tri tựu lí · Pinyin: bù zhī jiù lǐ

Tổng quan

không biết rõ nội tình | ngây thơ | không hay biết

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (tựu) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết rõ nội tình | ngây thơ | không hay biết

Eng

  • Cihui unaware of the inner workings; naive; unwitting