不知就裏
bất tri tựu lí
Hán Việt: bất tri tựu lí · Pinyin: bù zhī jiù lǐ
Tổng quan
không biết rõ nội tình | ngây thơ | không hay biết
Nghĩa
Việt
- Cihui không biết rõ nội tình | ngây thơ | không hay biết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 就里:其中,内情。不知道内幕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不了解内情。
- Tân Hoa Tự Điển 就里其中,内情。不知道内幕。
Eng
- CC-CEDICT unaware of the inner workings|naive|unwitting
- Cihui unaware of the inner workings; naive; unwitting