不知廉耻的

bất tri liêm sỉ đích

Hán Việt: bất tri liêm sỉ đích

Tổng quan

vô lương tâm, vô liêm sỉ, táng tận lương tâm

Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 廉 (liêm) + 恥 (sỉ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô liêm sỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi conscienceless

Từ liên quan

Gần nghĩa

不知者不罪 · 不知不觉地 · 不知不觉的 · 不知悔改地 · 不知悔改的 · 不知感恩的 · 不知感谢的 · 不知所措的