不知悔改的

bất tri hối cải đích

Hán Việt: bất tri hối cải đích

Tổng quan

không hối cãi, không ăn năn hối hận chứng nào tật ấy, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người không hối cãi, người không ăn năn hối hận

Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 悔 (hối) + 改 (cải) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không hối cải

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi impenitent

Từ liên quan

Gần nghĩa

不知者不罪 · 不知不觉地 · 不知不觉的 · 不知廉耻的 · 不知悔改地 · 不知感恩的 · 不知感谢的 · 不知所措的