不知悔改的

bất tri hối cải đích

Hán Việt: bất tri hối cải đích

Tổng quan

không hối cãi, không ăn năn hối hận chứng nào tật ấy, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người không hối cãi, người không ăn năn hối hận

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (hối) + (cải) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hối cãi, không ăn năn hối hận chứng nào tật ấy, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người không hối cãi, người không ăn năn hối hận