不知感恩的

bất tri cảm ân đích

Hán Việt: bất tri cảm ân đích

Tổng quan

vô ơn, vong ơn, bạc nghĩa, bạc bẽo, không lợi lộc gì, không béo bở gì (công việc...)

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (cảm) + (ân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô ơn, vong ơn, bạc nghĩa, bạc bẽo, không lợi lộc gì, không béo bở gì (công việc...)