不知情

bất tri tình

Hán Việt: bất tri tình

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (tình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不知道事件的內情。如:「這件事我一點都不知情。」 2.不懂得報答應該感謝的情義。如:「我幫他這麼大的忙,他居然不知情。」

Eng

  • Cihui 不知情 ù zhīqíng v.o. 1. know nothing about; be ignorant of 2. be ungrateful