不知是誰 bù zhī shì shéi · bất tri thị thùy Hán Việt: bất tri thị thùy · Pinyin: bù zhī shì shéi Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 是 (thị) + 誰 (thùy)Pinyinbù zhī shì shéiHán Việtbất tri thị thùyCấu tạo不 + 知 + 是 + 誰 · bất + tri + thị + thùy nghĩa thành phần: bất + tri + thị + thùy