不知禮 bù zhī lǐ · bất tri lễ Hán Việt: bất tri lễ · Pinyin: bù zhī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 知 (tri) + 禮 (lễ)Pinyinbù zhī lǐHán Việtbất tri lễCấu tạo不 + 知 + 禮 · bất + tri + lễ nghĩa thành phần: bất + tri + lễ