不知自愛

bù zhī zì ài bất tri tự ái

Hán Việt: bất tri tự ái · Pinyin: bù zhī zì ài

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (tự) + (ái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不知自愛 ùzhīzì'ài f.e. act without self-respect; behave ungenteelly