不知覺

bù zhī jué bất tri giác

Hán Việt: bất tri giác · Pinyin: bù zhī jué

Tổng quan

sự không nhận thức được; sự không hiểu được, sự không biết

Cấu tạo: (bất) + (tri) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự không nhận thức được; sự không hiểu được, sự không biết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不曉得、沒有感覺。《紅樓夢》第五七回:「無奈寶玉發熱事猶小可,更覺兩個眼珠兒直直的起來,口角邊津液流出,皆不知覺。」

Eng

  • Cihui 不知覺 ù zhījué v. be unconscious of