不知足
bất tri túc
Hán Việt: bất tri túc · Pinyin: bù zhī zú
Tổng quan
tính không thể thoả mân được; tính tham lam vô độ
Nghĩa
Việt
- Cihui tính không thể thoả mân được; tính tham lam vô độ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不滿足。《紅樓夢》第三六回:「看這些人也太不知足,錢也賺彀了,苦事情又侵不著,若個丫頭搪塞著身子也就罷了,又還想這個。」
Eng
- Cihui 不知足 ù zhīzú s.v. insatiable; greedy