不破不立
bất phá bất lập
Hán Việt: bất phá bất lập · Pinyin: bù può bù lì
Tổng quan
không phá thì không lập
Nghĩa
Việt
- Cihui không phá thì không lập
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不破除旧的,就不能建立新的。
Eng
- CC-CEDICT without destruction there can be no construction
- Cihui 不破不立 ùpòbùlì f.e. no construction without destruction