不硬氣 bất ngạnh khí Hán Việt: bất ngạnh khí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 硬 (ngạnh) + 氣 (khí)Hán Việtbất ngạnh khíCấu tạo不 + 硬 + 氣 · bất + ngạnh + khí nghĩa thành phần: bất + ngạnh + khí Nghĩa EngCihui 不硬氣 ù yìngqì* s.v. not firm/daring/brave/etc.