不確定

bù què dìng bất xác định

Hán Việt: bất xác định · Pinyin: bù què dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (xác) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不確定 ù quèdìng attr. indeterminate

ja

  • JMdict uncertain|indefinite