不礙事 bất ngại sự Hán Việt: bất ngại sự Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 礙 (ngại) + 事 (sự)Hán Việtbất ngại sựCấu tạo不 + 礙 + 事 · bất + ngại + sự nghĩa thành phần: bất + ngại + sự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不會妨礙事情的處理。如:「不礙事!不礙事!請進來坐!」、「不礙事的,讓我來幫你提上去!」EngCihui 不礙事 ù àishì v.p. It doesn't matter.