不礲不錯 bù lóng bù cuò Pinyin: bù lóng bù cuò Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 礲 + 不 (bất) + 錯 (thác)Pinyinbù lóng bù cuòCấu tạo不 + 礲 + 不 + 錯 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不磨砺,不雕琢。比喻不学习,不磨练。Tân Hoa Tự Điển 1.不磨砺,不雕琢。比喻不学习,不磨练。