lóng

Pinyin: lóng

Tổng quan

biến thể của 礱 砻, nghiền xay

斲礲 · 硿礲 · 磨礲 · 磼礲 · 豧礲 · 不礲不错 · 磨礲浸灌 · 磨礲淬励

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlóng
Quảng Đônglung4
Chú âmㄌㄛˊ ㄋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礲lóng ⒈古同砻”知足以为~砺,行足以为辅助。”

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 礱|砻[long2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰦭