不祥人 bất tường nhân Hán Việt: bất tường nhân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 祥 (tường) + 人 (nhân)Hán Việtbất tường nhânCấu tạo不 + 祥 + 人 · bất + tường + nhân nghĩa thành phần: bất + tường + nhân