不祥地 bất tường địa Hán Việt: bất tường địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 祥 (tường) + 地 (địa)Hán Việtbất tường địaCấu tạo不 + 祥 + 地 · bất + tường + địa nghĩa thành phần: bất + tường + địa Nghĩa EngCihui ominously