不祥物

bù xiáng wù bất tường vật

Hán Việt: bất tường vật · Pinyin: bù xiáng wù

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hâm tài, người đem lại điều rủi; vật xúi quẩy

Cấu tạo: (bất) + (tường) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người hâm tài, người đem lại điều rủi; vật xúi quẩy