不禁不由

bù jīn bù yóu bất cấm bất do

Hán Việt: bất cấm bất do · Pinyin: bù jīn bù yóu

Tổng quan

bất giác; không tự chủ được。(不禁不由兒的)不由自主地。 看著孩子們跳舞,他不禁不由地打起拍子來 nhìn đám trẻ nhảy múa, anh ta bất giác gõ nhịp theo

Cấu tạo: (bất) + (cấm) + (bất) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất giác; không tự chủ được。(不禁不由兒的)不由自主地。 看著孩子們跳舞,他不禁不由地打起拍子來 nhìn đám trẻ nhảy múa, anh ta bất giác gõ nhịp theo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不由自主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不由自主。

Eng

  • Cihui 不禁不由 ùjīnbùyóu f.e. <topo.> unable to refrain from; cannot help; involuntarily