不秋草 bù qiū cǎo · bất thu thảo Hán Việt: bất thu thảo · Pinyin: bù qiū cǎo Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 秋 (thu) + 草 (thảo)Pinyinbù qiū cǎoHán Việtbất thu thảoCấu tạo不 + 秋 + 草 · bất + thu + thảo nghĩa thành phần: bất + thu + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指竹。Tân Hoa Tự Điển 1.指竹。