不移日

bất di nhật

Hán Việt: bất di nhật

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 移 (di) + 日 (nhật)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不移 · 不移时 · 不移時 · 不移晷 · 不移陰 · 移日卜夜 · 移日