不移日 bất di nhật Hán Việt: bất di nhật Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 移 (di) + 日 (nhật)Hán Việtbất di nhậtCấu tạo不 + 移 + 日 · bất + di + nhật nghĩa thành phần: bất + di + nhật