不移时

bù yí shíbất di thì

Hán Việt: bất di thì · Pinyin: bù yí shí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不到一个时辰。犹言不一会。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一會兒的工夫。元.王實甫《西廂記.第三本.第一折》:「不移時,把花牋錦字,疊做個同心方勝兒。」薛仁貴征遼事略:「不移時,秦懷玉先出陣,百姓納喊,斜橫著出白槍,虎腕上雙懸毗楞簡。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 移 (di) + 時 (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不到一个时辰。犹言不一会。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不移 · 移时 · 移時 · 不移日 · 不移時 · 不移晷 · 不移陰 · 移时节