不移晷 bù yí guǐ·bất di quỹ Hán Việt: bất di quỹ · Pinyin: bù yí guǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言一瞬间。 Cấu tạo: 不 (bất) + 移 (di) + 晷 (quỹ)Pinyinbù yí guǐHán Việtbất di quỹCấu tạo不 + 移 + 晷 · bất + di + quỹ nghĩa thành phần: bất + di + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言一瞬间。 Từ liên quan Gần nghĩa不移 · 不移日 · 不移时 · 不移時 · 不移陰 · 移晷