不移陰 bất di âm Hán Việt: bất di âm Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 移 (di) + 阴 (âm)Hán Việtbất di âmCấu tạo不 + 移 + 阴 · bất + di + âm nghĩa thành phần: bất + di + âm Từ liên quan Gần nghĩa不移 · 不移日 · 不移时 · 不移時 · 不移晷